Trang chủYOUNI • EPA
add
younited Financial SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,00 €
Mức chênh lệch một ngày
7,00 € - 7,00 €
Phạm vi một năm
4,90 € - 10,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
472,33 Tr EUR
Số lượng trung bình
105,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,09 Tr | 310,25% |
Chi phí hoạt động | 29,48 Tr | -28,85% |
Thu nhập ròng | 3,67 Tr | 110,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,61 | 102,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 183,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,03 Tr | -11,15% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 25,02% |
Tổng nợ | 1,28 T | 30,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,67 Tr | 110,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,29 Tr | 75,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,45 Tr | -137,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -197,50 N | -100,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,89 Tr | -131,86% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trang web
Nhân viên
479