Trang chủYOW • ASX
add
Yowie Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | — |
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -76,09 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -404,31 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 269,08 N | — |
Tổng tài sản | 6,72 Tr | — |
Tổng nợ | 4,90 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -59,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 442,88 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,04 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -654,42 N | — |
Dòng tiền tự do | -278,08 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web