Trang chủYPAS • IDX
add
Yanaprima Hastapersada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.155,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.235,00 Rp - 1.440,00 Rp
Phạm vi một năm
260,00 Rp - 1.440,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
928,52 T IDR
Số lượng trung bình
241,35 N
Tỷ số P/E
168,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,41 T | 10,25% |
Chi phí hoạt động | 7,19 T | -14,52% |
Thu nhập ròng | 6,25 T | 300,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | 282,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,10 T | 1.008,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,05 T | 43,92% |
Tổng tài sản | 263,02 T | -11,37% |
Tổng nợ | 133,07 T | -22,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 668,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,25 T | 300,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,00 T | -66,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 T | 45,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,02 T | 6,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,41 T | -141,70% |
Dòng tiền tự do | -13,21 T | -199,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
17