Trang chủYRB • TSE
add
Les Ressources Yorbeau Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,90 Tr CAD
Số lượng trung bình
177,97 N
Tỷ số P/E
3,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 316,84 N | 2.643,23% |
Chi phí hoạt động | 393,36 N | -24,36% |
Thu nhập ròng | -180,00 N | -102,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,81 | -100,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -148,63 N | 74,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,06 Tr | -6,08% |
Tổng tài sản | 34,73 Tr | 3,16% |
Tổng nợ | 479,62 N | -17,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 467,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,00 N | -102,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 651,04 N | 227,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | -214,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 Tr | 235,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 301,85 N | 626,89% |
Dòng tiền tự do | -5,92 Tr | -490,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
4