Trang chủYTST • BME
add
Testa Residencial SOCIMI SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,30 €
Mức chênh lệch một ngày
3,26 € - 3,26 €
Phạm vi một năm
3,08 € - 3,28 €
Giá trị vốn hóa thị trường
436,49 Tr EUR
Số lượng trung bình
206,00
Tỷ số P/E
12,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,80 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 9,63 Tr | — |
Thu nhập ròng | 21,07 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 75,80 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,54 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,39 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,74 T | — |
Tổng nợ | 1,72 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,07 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,48 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,91 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,93 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 471,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -7,23 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
134