Trang chủYUNSA • IST
add
Yunsa Yunlu Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,18 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,13 ₺ - 8,23 ₺
Phạm vi một năm
4,70 ₺ - 11,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,92 T TRY
Số lượng trung bình
9,21 Tr
Tỷ số P/E
10,35
Tỷ lệ cổ tức
4,48%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 T | 71,39% |
Chi phí hoạt động | 80,59 Tr | -17,11% |
Thu nhập ròng | 65,12 Tr | 100,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,24 | 17,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,06 Tr | -38,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 854,37 Tr | 171,60% |
Tổng tài sản | 5,98 T | 1,29% |
Tổng nợ | 1,58 T | 7,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 480,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,12 Tr | 100,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 414,85 Tr | 405,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -257,25 Tr | -355,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,07 Tr | 338,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 185,47 Tr | 77,90% |
Dòng tiền tự do | 172,79 Tr | 161,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
938