Trang chủYVIT • BME
add
Vitruvio Real Estate Socimi SA
Giá đóng cửa hôm trước
17,50 €
Mức chênh lệch một ngày
17,60 € - 17,60 €
Phạm vi một năm
14,80 € - 17,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
260,75 Tr EUR
Số lượng trung bình
942,00
Tỷ số P/E
19,85
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,57 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | — |
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 56,45 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,41 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -29,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,56 Tr | — |
Tổng tài sản | 174,37 Tr | — |
Tổng nợ | 63,29 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,44 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,53 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 371,66 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,33 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 663,54 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
16