Trang chủYXT • NASDAQ
add
YXT.Com Group Holding Ltd - ADR
0,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,17%)+0,00070
0,40 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 1,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,99 Tr USD
Số lượng trung bình
72,78 N
Tỷ số P/E
0,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,66 Tr | 4,69% |
Chi phí hoạt động | 104,80 Tr | -17,31% |
Thu nhập ròng | -42,53 Tr | 44,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,40 | 47,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,97 Tr | 45,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,73 Tr | -67,98% |
Tổng tài sản | 507,05 Tr | -38,31% |
Tổng nợ | 432,41 Tr | -27,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,53 Tr | 44,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
683