Trang chủYYAI • NASDAQ
add
AiRWA Inc
0,86 $
Trước giờ mở cửa:(3,32%)-0,029
0,83 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Mức chênh lệch một ngày
0,81 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,73 $ - 264,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,00 Tr USD
Số lượng trung bình
578,26 N
Tỷ số P/E
0,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,97 Tr | 113,07% |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | -2,04% |
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | -184,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,17 | -84,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -821,84 N | -164,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,12 Tr | 6.390,23% |
Tổng tài sản | 199,88 Tr | 550,78% |
Tổng nợ | 12,34 Tr | 590,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | -184,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,71 Tr | 26.792,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,80 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,29 Tr | 5.937,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,80 Tr | -12.593,58% |
Dòng tiền tự do | 15,23 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14