Trang chủZEPP • NYSE
add
Huami
Giá đóng cửa hôm trước
11,71 $
Mức chênh lệch một ngày
10,84 $ - 11,90 $
Phạm vi một năm
2,13 $ - 61,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,74 Tr USD
Số lượng trung bình
97,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,16 Tr | 43,03% |
Chi phí hoạt động | 38,29 Tr | 24,04% |
Thu nhập ròng | -10,97 Tr | 70,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,88 | 79,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,62 Tr | 65,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,05 Tr | -38,04% |
Tổng tài sản | 564,84 Tr | 6,86% |
Tổng nợ | 350,30 Tr | 26,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 214,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,97 Tr | 70,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 12 2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
765