Trang chủZMI • ASX
add
Zinc of Ireland NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,021 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,95 Tr AUD
Số lượng trung bình
758,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 133,04 N | -58,30% |
Thu nhập ròng | -161,92 N | 54,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -89,69 N | 26,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 318,68 N | -83,93% |
Tổng tài sản | 9,82 Tr | -7,68% |
Tổng nợ | 76,64 N | -29,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 582,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -161,92 N | 54,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -349,98 N | -189,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,79 N | 52,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -465,78 N | -156,43% |
Dòng tiền tự do | -155,59 N | 36,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web