Trang chủZNC • ASX
add
Zenith Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,074 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
617,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,45 N | -66,30% |
Chi phí hoạt động | 667,89 N | 49,84% |
Thu nhập ròng | -283,68 N | 62,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,51 N | -11,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -396,08 N | -12,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,45 Tr | 103,56% |
Tổng tài sản | 25,16 Tr | 61,20% |
Tổng nợ | 974,40 N | 50,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 593,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -283,68 N | 62,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -334,26 N | -159,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,66 Tr | -262,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,51 Tr | 353,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,51 Tr | 459,04% |
Dòng tiền tự do | -2,21 Tr | -94,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
3