Trang chủZPTAF • OTCMKTS
add
Surge Energy Inc (Alberta)
Giá đóng cửa hôm trước
6,74 $
Mức chênh lệch một ngày
6,27 $ - 6,68 $
Phạm vi một năm
3,11 $ - 6,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
863,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
56,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,33 Tr | -20,65% |
Chi phí hoạt động | 74,73 Tr | -57,07% |
Thu nhập ròng | -7,09 Tr | -167,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,61 | -237,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,21 Tr | 1,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,65 Tr | 145,64% |
Tổng tài sản | 1,32 T | -3,05% |
Tổng nợ | 599,53 Tr | -4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 724,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,09 Tr | -167,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,70 Tr | -7,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,63 Tr | -3,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,91 Tr | 36,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,84 Tr | 52,89% |
Dòng tiền tự do | 28,56 Tr | -40,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
86