Trang chủZURA • NASDAQ
add
Zura Bio Ltd
6,03 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,03 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,03 $
Mức chênh lệch một ngày
5,77 $ - 6,10 $
Phạm vi một năm
0,97 $ - 7,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
572,13 Tr USD
Số lượng trung bình
609,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 18,41 Tr | 17,03% |
Thu nhập ròng | -17,18 Tr | -26,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,49 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,40 Tr | -16,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,41 Tr | -38,01% |
Tổng tài sản | 113,95 Tr | -36,53% |
Tổng nợ | 12,41 Tr | -36,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,18 Tr | -26,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,28 Tr | -105,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,00 N | 62,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,32 Tr | -756,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,61 Tr | -152,58% |
Dòng tiền tự do | -21,64 Tr | -197,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
40